hedge bindweed

hedge bindweed

A hedge bindweed climbs a wooden fence in the garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bìm bìm hàng rào: "hedge bindweed" một loại cây leo hoang dã phổ biếnvùng Á-Âu châu Mỹ, hoa màu hồng. Loại cây này đôi khi được xếp vào chi Convolvulus.

dụ sử dụng
  • (Cây bìm bìm hàng rào leo lên hàng rào vườn vào mỗi mùa .)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cây bìm bìm hàng rào trên cánh đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overgrown with hedge bindweed": bị cây bìm bìm hàng rào mọc um tùm.
    The abandoned lot is overgrown with hedge bindweed. (Khu đất bỏ hoang bị cây bìm bìm hàng rào mọc um tùm.)

  • "to eliminate hedge bindweed": loại bỏ cây bìm bìm hàng rào.
    Gardeners use special techniques to eliminate hedge bindweed. (Những người làm vườn sử dụng các kỹ thuật đặc biệt để loại bỏ cây bìm bìm hàng rào.)

Biến thể từ gần giống
  • Bindweed (danh từ): cây bìm bìm (nói chung, không chỉ loại mọchàng rào).
    Bindweed can choke other plants in the garden. (Cây bìm bìm có thể làm nghẹt các cây khác trong vườn.)

  • Hedge (danh từ): hàng rào (thường hàng rào cây xanh).
    The hedge separates the two fields. (Hàng rào ngăn cách hai cánh đồng.)

Từ đồng nghĩa
  • Convolvulus sepium: tên khoa học của cây bìm bìm hàng rào.
  • Morning glory (một số vùng): hoa bìm bìm ( thường chỉ loại cây cảnh, đôi khi dùng lẫn với hedge bindweed).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến riêng cho "hedge bindweed" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hedge bindweed".